Houzii
← Từ điển
Từ ghép

漂白剂

Phồn thể: [漂白劑]
piǎobáijì
Nghĩa tiếng Việtchất tẩy trắng
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 chất tẩy trắng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập