漉Chữ đơn漉lùNghĩa tiếng Việtlọc chất lỏng1 chữ14 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 lọc chất lỏngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.湿漉漉shīlùlù[濕漉漉]ẩm ướt; nhớp nháp; ướt sũng水漉漉shuǐlùlùướt nhỏ giọtTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →