Chữ đơn
漕
Nghĩa tiếng Việtvận chuyển (đặc biệt là lương thực) bằng đường thủy; (văn học) dòng nước; kênh rạch
- 1 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vận chuyển (đặc biệt là lương thực) bằng đường thủy
- 2 (văn học) dòng nước; kênh rạch
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.