Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

漕

cáo
Nghĩa tiếng Việtvận chuyển (đặc biệt là lương thực) bằng đường thủy; (văn học) dòng nước; kênh rạch
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa