潘多拉魔盒Từ ghép潘多拉魔盒pānduōlāmóhéNghĩa tiếng Việthộp Pandora5 chữ60 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hộp PandoraPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.潘họ [Pan1]; Pan, dương thần trong thần thoại Hy Lạp, con của HermesTrang chữ →多[đa]nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻTrang chữ →拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →魔(hình vị hạn chế) tà ma; quỷ; (tiền tố) siêu nhiên; ma thuậtTrang chữ →盒hộp nhỏ; baoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →