潘朵拉Từ ghép潘朵拉PānduǒlāNghĩa tiếng ViệtPandora3 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 PandoraPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.潘họ [Pan1]; Pan, dương thần trong thần thoại Hy Lạp, con của HermesTrang chữ →朵[đoá]bông hoa; dái tai; nghĩa bóng: vật ở hai bênTrang chữ →拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →