Houzii
← Từ điển
Từ ghép

潜艇堡

Phồn thể: [潛艇堡]
qiántǐng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbánh mì submarine
  • 3 chữ
  • 39 nét