潢Chữ đơn潢huángNghĩa tiếng Việtnhuộm giấy; hồ; ao1 chữ14 nét4 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 nhuộm giấy2 hồ3 ao4 cuộn tranhTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.潢川Huángchuānhuyện Huangchuan ở Xinyang 信陽|信阳, Hà Nam装潢zhuānghuáng[裝潢]lắp khung (tranh); trang trí; tô điểm潢川县Huángchuānxiàn[潢川縣]huyện Huangchuan ở Xinyang 信陽|信阳, Hà Nam断港绝潢duàngǎngjuéhuáng[斷港絕潢]không thể tiếp tục; đi vào ngõ cụt (thành ngữ)室内装潢shìnèizhuānghuáng[室內裝潢]trang trí nội thấtTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →