Houzii
← Từ điển
Từ ghép

潮解

cháojiě
Nghĩa tiếng Việthóa lỏng; dung hóa (hóa học)
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hóa lỏng
  2. 2 dung hóa (hóa học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập