Houzii
← Từ điển
Từ ghép

潸然泪下

Phồn thể: [潸然淚下]
shānránlèixià
Nghĩa tiếng Việtrơi nước mắt lặng lẽ (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 38 nét

Nghĩa

  1. 1 rơi nước mắt lặng lẽ (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập