Houzii
← Từ điển
Từ ghép

澎湖列岛

Phồn thể: [澎湖列島]
Pénghú Lièdǎo
Nghĩa tiếng Việtquần đảo Bành Hồ, Đài Loan
  • 4 chữ
  • 40 nét

Nghĩa

  1. 1 quần đảo Bành Hồ, Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập