Từ ghép
澎湖群岛
Phồn thể: [澎湖群島]Nghĩa tiếng ViệtBành Hồ hay Bành Hồ quần đảo, gồm 90 đảo phía tây Đài Loan
- 4 chữ
- 47 nét
Nghĩa
- 1 Bành Hồ hay Bành Hồ quần đảo, gồm 90 đảo phía tây Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.