Chữ đơnChữ đa âm
瀑
Nghĩa
- 1 mưa rào (mưa)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 瀑布Cấp: HSK 7–9thác nước
- 飞瀑[飛瀑]thác nước
- 小瀑布thác nước nhỏ
- 黄果树瀑布[黃果樹瀑布]thác Hoàng Quả Thụ, An Thuận 安顺 (Ānshùn), Quý Châu
- 洛皮塔瀑布Thác Lawpita trên sông Balu Chaung, nơi có nhà máy thủy điện lớn nhất Myanmar
- 尼加拉瀑布Thác Niagara (Đài Loan)
- 黄果树大瀑布[黃果樹大瀑布]thác Hoàng Quả Thụ, An Thuận 安顺 (Ānshùn), Quý Châu
- 尼亚加拉瀑布[尼亞加拉瀑布]Thác Niagara
- 维多利亚瀑布[維多利亞瀑布]Thác Victoria hoặc Mosi-oa-Tunya trên sông Zambesi, giữa Zambia và Zimbabwe