Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

瀑

bào
Nghĩa tiếng Việtmưa rào (mưa)
  • 1 chữ
  • 18 nét
Chữ đơnChữ đa âm

瀑

pù
Nghĩa tiếng Việtthác nước
  • 1 chữ
  • 18 nét