Houzii
← Từ điển
Từ ghép

火山砾

Phồn thể: [火山礫]
huǒshānlì
Nghĩa tiếng Việtmẩu đá núi lửa; đá vụn núi lửa
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa