火拼Từ ghép火拼huǒpīnNghĩa tiếng Việtxem 火并 (huǒbìng)2 chữ13 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xem 火并 (huǒbìng)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.火[hoả]lửa; khẩn cấp; đạn dượcTrang chữ →拼[phanh]chắp vá; ghép lại; nối lạiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →