Từ ghép
火烧火燎
Phồn thể: [火燒火燎]Nghĩa tiếng Việtbồn chồn lo lắng; cảm thấy đau đớn hoặc nóng không chịu nổi
- 4 chữ
- 34 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bồn chồn lo lắng
- 2 cảm thấy đau đớn hoặc nóng không chịu nổi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.