Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

火狐

huǒhú
Nghĩa tiếng Việtgấu trúc đỏ (Ailurus fulgens); cáo đỏ (Vulpes vulpes)
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gấu trúc đỏ (Ailurus fulgens)
  2. 2 cáo đỏ (Vulpes vulpes)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

火狐

Huǒhú
Nghĩa tiếng ViệtFirefox (trình duyệt web)
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 Firefox (trình duyệt web)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập