Từ ghép
灯笼果
Phồn thể: [燈籠果]Nghĩa
- 1 quả tầm bóp
- 2 quả lồng đèn
- 3 Physalis peruviana
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.