Từ ghép
灯笼裤
Phồn thể: [燈籠褲]Nghĩa
- 1 quần chẽn
- 2 quần knickerbocker
- 3 quần plus four
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.