Houzii
← Từ điển
Từ ghép

灯笼裤

Phồn thể: [燈籠褲]
dēnglóngkù
Nghĩa tiếng Việtquần chẽn; quần knickerbocker; quần plus four
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quần chẽn
  2. 2 quần knickerbocker
  3. 3 quần plus four

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập