Từ ghép
灰尾漂鹬
Phồn thể: [灰尾漂鷸]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi đuôi xám (Tringa brevipes)
- 4 chữ
- 44 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi đuôi xám (Tringa brevipes)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.