Houzii
← Từ điển
Từ ghép

灰背椋鸟

Phồn thể: [灰背椋鳥]
huībèiliángniǎo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) sáo vai trắng (Sturnia sinensis)
  • 4 chữ
  • 32 nét