灶火Từ ghép灶火zàohuoNghĩa tiếng Việtbếp; phòng bếp2 chữ11 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bếp2 phòng bếpPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.灶[táo]bếp lò; phòng bếp; nhà ăn; căng tinTrang chữ →火[hoả]lửa; khẩn cấp; đạn dượcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →