Houzii
← Từ điển
Từ ghép

炊事员

Phồn thể: [炊事員]
chuīshìyuán
Nghĩa tiếng Việtđầu bếp; nhân viên nhà bếp
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa