Houzii
← Từ điển
Từ ghép

炎亚纶

Phồn thể: [炎亞綸]
Yán Yàlún
Nghĩa tiếng ViệtAaron Yan (1986-), ca sĩ Đài Loan
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 Aaron Yan (1986-), ca sĩ Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập