Chữ đơn
炫
Nghĩa tiếng Việtlàm chói mắt; khoe khoang; thể hiện
- 1 chữ
- 9 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm chói mắt
- 2 khoe khoang
- 3 thể hiện
- 4 (tiếng lóng) ngầu
- 5 tuyệt vời
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.