炳文Từ ghép炳文bǐngwénNghĩa tiếng Việtphong cách sáng rõ2 chữ13 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 phong cách sáng rõPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.炳sáng; rực rỡ; chói lọiTrang chữ →文[văn]ngôn ngữ; văn hóa; chữ viếtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →