Houzii
← Từ điển
Từ ghép

炸垮

zhàkuǎ
Nghĩa tiếng Việtlàm nổ tung (phá hủy bằng vụ nổ)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 làm nổ tung (phá hủy bằng vụ nổ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập