Houzii
← Từ điển
Từ ghép

点卯

Phồn thể: [點卯]
diǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđiểm danh buổi sáng
  • 2 chữ
  • 14 nét