Từ ghép
点点滴滴
Phồn thể: [點點滴滴]Nghĩa
- 1 từng chút một
- 2 từng ít một
- 3 những chi tiết nhỏ
- 4 mọi khía cạnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.