Từ ghép
点穴
Phồn thể: [點穴]Nghĩa
- 1 điểm huyệt (võ thuật)
- 2 xem thêm 点脉 (diǎnmài)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.