Houzii
← Từ điển
Từ ghép

点穴

Phồn thể: [點穴]
diǎnxué
Nghĩa tiếng Việtđiểm huyệt (võ thuật); xem thêm 点脉 (diǎnmài)
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 điểm huyệt (võ thuật)
  2. 2 xem thêm 点脉 (diǎnmài)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập