Houzii
← Từ điển
Từ ghép

炼钢厂

Phồn thể: [煉鋼廠]
liàngāngchǎng
Nghĩa tiếng Việtnhà máy thép
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 nhà máy thép

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập