Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烂桃花

Phồn thể: [爛桃花]
làntáohuā
Nghĩa tiếng Việtchuyện tình không vui
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 chuyện tình không vui

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập