Houzii
← Từ điển
Từ ghép

热忱

Phồn thể: [熱忱]
rèchén
Nghĩa tiếng Việtnhiệt tình; đam mê; nhiệt huyết
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhiệt tình
  2. 2 đam mê
  3. 3 nhiệt huyết
  4. 4 ấm áp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập