Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

热腾腾

Phồn thể: [熱騰騰]
rèténgténg
Nghĩa tiếng Việtnóng hổi; (ví von) náo nhiệt; bận rộn
  • 3 chữ
  • 36 nét
  • 9 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nóng hổi
  2. 2 (ví von) náo nhiệt
  3. 3 bận rộn
  4. 4 (ví von) phấn khích
  5. 5 kích động
  6. 6 (ví von) vừa mới tạo ra
  7. 7 chưa lâu
  8. 8 mới tinh
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 (thân mật) cũng đọc là [re4 teng1 teng1]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập