Houzii
← Từ điển
Từ ghép

热血沸腾

Phồn thể: [熱血沸騰]
rèxuèfèiténg
Nghĩa tiếng Việthừng hực khí thế (thành ngữ); máu chảy cuồn cuộn
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa