Từ ghép
热血沸腾
Phồn thể: [熱血沸騰]Nghĩa
- 1 hừng hực khí thế (thành ngữ)
- 2 máu chảy cuồn cuộn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.