Từ ghép
烷基苯磺酸钠
Phồn thể: [烷基苯磺酸鈉]Nghĩa tiếng Việtnatri đodecylbenzen sulfonat (được dùng làm chất tạo bọt trong chất tẩy rửa)
- 6 chữ
- 69 nét
Nghĩa
- 1 natri đodecylbenzen sulfonat (được dùng làm chất tạo bọt trong chất tẩy rửa)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 烷ankanTrang chữ →
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →
- 苯benzen; benzol (hóa học)Trang chữ →
- 磺lưu huỳnhTrang chữ →
- 酸[toan]chua; chua xót; đau lòngTrang chữ →
- 钠natri (hóa học)Trang chữ →