Houzii
← Từ điển
Từ ghép

焊工

hàngōng
Nghĩa tiếng Việtthợ hàn; thợ hàn thiếc; hàn
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thợ hàn
  2. 2 thợ hàn thiếc
  3. 3 hàn
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập