Houzii
← Từ điển
Từ ghép

焚尸炉

Phồn thể: [焚屍爐]
fénshīlú
Nghĩa tiếng Việtnhà hỏa táng; lò hỏa táng
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa