Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

焰

yàn
Nghĩa tiếng Việtngọn lửa
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

焰

Phồn thể: [燄]
yàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 焰 (yàn)
  • 1 chữ
  • 12 nét