煅Chữ đơn煅duànNghĩa tiếng Việtbiến thể của 锻 (duàn)1 chữ13 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 biến thể của 锻 (duàn)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.暗煅ànduànnung trong nồi kín (Y học cổ truyền)煅炉duànlú[煅爐]lò rèn; bóng: môi trường cực kỳ nóng bức煅烧duànshāo[煅燒]nung để tinh chế (tinh chế bằng cách nung nóng)煅成末duànchéngmònung để tinh chế (làm sạch bằng cách đun nóng)煅石膏duànshígāothạch cao Paris; thạch cao nungTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →