Houzii
← Từ điển
Từ ghép

煅成末

duànchéngmò
Nghĩa tiếng Việtnung để tinh chế (làm sạch bằng cách đun nóng)
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 nung để tinh chế (làm sạch bằng cách đun nóng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập