煎炸油Từ ghép煎炸油jiānzháyóuNghĩa tiếng Việtdầu chiên3 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 dầu chiênPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.煎chiên áp chảo; xàoTrang chữ →炸[trá]nổ; vụ nổ; đánh bom; (khẩu ngữ) nổi giậnTrang chữ →油[dầu]dầu; mỡ; chất béoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →