Từ ghép
煎饼
Phồn thể: [煎餅]Nghĩa tiếng Việtmón jianbing, một loại bánh kếp mặn của Trung Quốc; bánh kếp
- 2 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 món jianbing, một loại bánh kếp mặn của Trung Quốc
- 2 bánh kếp
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.