Houzii
← Từ điển
Từ ghép

煮饭

Phồn thể: [煮飯]
zhǔfàn
Nghĩa tiếng Việtnấu cơm
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 nấu cơm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập