Houzii
← Từ điển
Từ ghép

煽阴风

Phồn thể: [煽陰風]
shānyīnfēng
Nghĩa tiếng Việtgây ra luồng gió xấu
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 gây ra luồng gió xấu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập