Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

熄灭

Phồn thể: [熄滅]
xīmiè
Nghĩa tiếng Việtngừng cháy; tắt (lửa); tàn lụi
Âm Hán Việttắt diệt
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa