熔岩湖Từ ghép熔岩湖róngyánhúNghĩa tiếng Việthồ dung nham3 chữ34 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hồ dung nhamPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.熔nấu chảy; hợp nhấtTrang chữ →岩vách đá; đáTrang chữ →湖[hồ]hồTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →