熔岩穹丘Từ ghép熔岩穹丘róngyánqióngqiūNghĩa tiếng Việtvòm dung nham4 chữ35 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 vòm dung nhamPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.熔nấu chảy; hợp nhấtTrang chữ →岩vách đá; đáTrang chữ →穹vòm; mái vòm; bầu trờiTrang chữ →丘gò đất; gò đống; mộTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →