Houzii
← Từ điển
Từ ghép

熙熙壤壤

xīxīrǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)rǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnáo nhiệt (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 68 nét