Từ ghép
熙熙壤壤
Nghĩa
- 1 náo nhiệt (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 熙(dùng trong tên); (hình thức kết hợp) (văn học) tươi sáng; phồn thịnhTrang chữ →
- 熙(dùng trong tên); (hình thức kết hợp) (văn học) tươi sáng; phồn thịnhTrang chữ →
- 壤(hình thức kết hợp) đất; đất đai; (văn học) mặt đất (đối lập với trời 天 (tiān))Trang chữ →
- 壤(hình thức kết hợp) đất; đất đai; (văn học) mặt đất (đối lập với trời 天 (tiān))Trang chữ →