Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

燎

liáo
Nghĩa tiếng Việtđốt; châm lửa
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

燎

liǎo
Nghĩa tiếng Việtcháy xém
  • 1 chữ
  • 16 nét