Từ ghép
星星之火,可以燎原
Nghĩa tiếng Việtmột đốm lửa nhỏ có thể cháy lan thành đám cháy lớn (thành ngữ); nguyên nhân không đáng kể có thể gây ra hiệu quả to lớn
- 9 chữ
Nghĩa
- 1 một đốm lửa nhỏ có thể cháy lan thành đám cháy lớn (thành ngữ); nguyên nhân không đáng kể có thể gây ra hiệu quả to lớn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 星ngôi sao; thiên thể; vệ tinhTrang chữ →
- 星ngôi sao; thiên thể; vệ tinhTrang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 火[hoả]lửa; khẩn cấp; đạn dượcTrang chữ →
- 可[khả](tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợpTrang chữ →
- 以[dĩ]sử dụng; bằng cách; dựa theoTrang chữ →
- 燎đốt; châm lửaTrang chữ →
- 原[nguyên]trước đây; nguyên bản; chínhTrang chữ →